Từ vựng
瑟
しつ
vocabulary vocab word
sắt (một loại đàn cổ của Trung Quốc
thường có 25 hoặc 23 dây)
瑟 瑟 しつ sắt (một loại đàn cổ của Trung Quốc, thường có 25 hoặc 23 dây)
Ý nghĩa
sắt (một loại đàn cổ của Trung Quốc và thường có 25 hoặc 23 dây)
Luyện viết
Nét: 1/13