Từ vựng
琢く
みがく
vocabulary vocab word
đánh bóng
làm sáng bóng
mài bóng
cọ rửa
chà rửa
đánh răng
mài (ví dụ: thấu kính)
trau dồi (ví dụ: kỹ năng)
cải thiện
rèn luyện
hoàn thiện
tu dưỡng (ví dụ: nhân cách)
琢く 琢く みがく đánh bóng, làm sáng bóng, mài bóng, cọ rửa, chà rửa, đánh răng, mài (ví dụ: thấu kính), trau dồi (ví dụ: kỹ năng), cải thiện, rèn luyện, hoàn thiện, tu dưỡng (ví dụ: nhân cách)
Ý nghĩa
đánh bóng làm sáng bóng mài bóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0