Từ vựng
球つき
たまつき
vocabulary vocab word
bi-a
bi-da
va chạm liên hoàn
球つき 球つき たまつき bi-a, bi-da, va chạm liên hoàn
Ý nghĩa
bi-a bi-da và va chạm liên hoàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たまつき
vocabulary vocab word
bi-a
bi-da
va chạm liên hoàn