Từ vựng
現物
げんぶつ
vocabulary vocab word
hàng hóa thực tế
giao ngay (chứng khoán
ngoại hối
hàng hóa
v.v.)
bằng hiện vật (thu nhập
lợi ích
tiền thuê
thuế
đầu tư
v.v.)
現物 現物 げんぶつ hàng hóa thực tế, giao ngay (chứng khoán, ngoại hối, hàng hóa, v.v.), bằng hiện vật (thu nhập, lợi ích, tiền thuê, thuế, đầu tư, v.v.)
Ý nghĩa
hàng hóa thực tế giao ngay (chứng khoán ngoại hối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0