Từ vựng
現尺
げんしゃく
vocabulary vocab word
kích thước thật
kích thước đầy đủ
現尺 現尺 げんしゃく kích thước thật, kích thước đầy đủ
Ý nghĩa
kích thước thật và kích thước đầy đủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんしゃく
vocabulary vocab word
kích thước thật
kích thước đầy đủ