Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
現像
げんぞう
vocabulary vocab word
rửa ảnh
xử lý ảnh
現像
genzou
現像
現像
げんぞう
rửa ảnh, xử lý ảnh
げ
ん
ぞ
う
現
像
げ
ん
ぞ
う
現
像
げ
ん
ぞ
う
現
像
Ý nghĩa
rửa ảnh
và
xử lý ảnh
rửa ảnh, xử lý ảnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
現像
rửa ảnh, xử lý ảnh
げんぞう
現
hiện tại, hiện hữu, thực tế
あらわ.れる, あらわ.す, ゲン
𤣩
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
像
tượng, hình ảnh, hình tượng...
ゾウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.