Từ vựng
現わす
あらわす
vocabulary vocab word
biểu thị
tượng trưng cho
đại diện cho
bộc lộ
thể hiện
trưng bày
diễn đạt
phổ biến rộng rãi
現わす 現わす あらわす biểu thị, tượng trưng cho, đại diện cho, bộc lộ, thể hiện, trưng bày, diễn đạt, phổ biến rộng rãi
Ý nghĩa
biểu thị tượng trưng cho đại diện cho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0