Từ vựng
現れる
あらわれる
vocabulary vocab word
xuất hiện
lộ ra
hiện ra
xuất hiện rõ ràng
hiện thực hóa
hiện thực hóa
biểu lộ (ví dụ: cảm xúc)
trở nên rõ ràng (ví dụ: xu hướng
tác động)
現れる 現れる あらわれる xuất hiện, lộ ra, hiện ra, xuất hiện rõ ràng, hiện thực hóa, hiện thực hóa, biểu lộ (ví dụ: cảm xúc), trở nên rõ ràng (ví dụ: xu hướng, tác động)
Ý nghĩa
xuất hiện lộ ra hiện ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0