Từ vựng
珍らしい
めずらしい
vocabulary vocab word
hiếm
không phổ biến
khác thường
tò mò
mới
mới lạ
tốt
tuyệt
tráng lệ
quý giá
珍らしい 珍らしい めずらしい hiếm, không phổ biến, khác thường, tò mò, mới, mới lạ, tốt, tuyệt, tráng lệ, quý giá
Ý nghĩa
hiếm không phổ biến khác thường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0