Từ vựng
犬
いぬ
vocabulary vocab word
chó (Canis lupus familiaris)
kẻ chỉ điểm
kẻ phản bội
kẻ mách lẻo
người cung cấp thông tin
người cung cấp tin tức
gián điệp
kẻ thất bại
thằng khốn
hàng giả
hàng kém chất lượng
vô dụng
lãng phí
犬 犬 いぬ chó (Canis lupus familiaris), kẻ chỉ điểm, kẻ phản bội, kẻ mách lẻo, người cung cấp thông tin, người cung cấp tin tức, gián điệp, kẻ thất bại, thằng khốn, hàng giả, hàng kém chất lượng, vô dụng, lãng phí
Ý nghĩa
chó (Canis lupus familiaris) kẻ chỉ điểm kẻ phản bội
Luyện viết
Nét: 1/4