Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
犀鳥
さいちょう
vocabulary vocab word
chim hồng hoàng
犀鳥
saichou
犀鳥
犀鳥
さいちょう
chim hồng hoàng
さ
い
ちょ
う
犀
鳥
さ
い
ちょ
う
犀
鳥
さ
い
ちょ
う
犀
鳥
Ý nghĩa
chim hồng hoàng
chim hồng hoàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さいちょう
chim hồng hoàng
Phân tích thành phần
犀鳥
chim hồng hoàng
さいちょう
犀
tê giác
サイ, セイ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
牜
( CDP-8D6F )
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
米
( CDP-8C41 )
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
牛
con bò
うし, ギュウ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.