Từ vựng
物価
ぶっか
vocabulary vocab word
giá cả hàng hóa
mức giá chung
chi phí sinh hoạt
物価 物価 ぶっか giá cả hàng hóa, mức giá chung, chi phí sinh hoạt
Ý nghĩa
giá cả hàng hóa mức giá chung và chi phí sinh hoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0