Từ vựng
物件
ぶっけん
vocabulary vocab word
vật phẩm
vật
đối tượng
tài sản
bất động sản
物件 物件 ぶっけん vật phẩm, vật, đối tượng, tài sản, bất động sản
Ý nghĩa
vật phẩm vật đối tượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶっけん
vocabulary vocab word
vật phẩm
vật
đối tượng
tài sản
bất động sản