Từ vựng
牢
ろう
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
chắc chắn
vững chắc
kiên cố
牢 牢 ろう nhà tù, trại giam, nhà giam, chắc chắn, vững chắc, kiên cố
Ý nghĩa
nhà tù trại giam nhà giam
Luyện viết
Nét: 1/7
ろう
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
chắc chắn
vững chắc
kiên cố