Từ vựng
牛角
ぎゅーかく
vocabulary vocab word
ngang tài ngang sức
cân tài cân sức
tương đương
ngang bằng
sánh ngang
牛角 牛角-2 ぎゅーかく ngang tài ngang sức, cân tài cân sức, tương đương, ngang bằng, sánh ngang
Ý nghĩa
ngang tài ngang sức cân tài cân sức tương đương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0