Từ vựng
父さん
とうさん
vocabulary vocab word
bố
ba
cha
tía
bố già
bố ơi
bố yêu
父さん 父さん とうさん bố, ba, cha, tía, bố già, bố ơi, bố yêu
Ý nghĩa
bố ba cha
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうさん
vocabulary vocab word
bố
ba
cha
tía
bố già
bố ơi
bố yêu