Từ vựng
燕
つばめ
vocabulary vocab word
chim én
chim nhạn
én nhà
trai trẻ yêu đương với phụ nữ lớn tuổi
bạn trai trẻ
燕 燕 つばめ chim én, chim nhạn, én nhà, trai trẻ yêu đương với phụ nữ lớn tuổi, bạn trai trẻ
Ý nghĩa
chim én chim nhạn én nhà
Luyện viết
Nét: 1/16