Từ vựng
無
ぶ
vocabulary vocab word
không có gì
số không
không
vô
phi
無 無-2 ぶ không có gì, số không, không, vô, phi
Ý nghĩa
không có gì số không không
Luyện viết
Nét: 1/12
ぶ
vocabulary vocab word
không có gì
số không
không
vô
phi