Từ vựng
為れる
される
vocabulary vocab word
được làm (cho ai đó hoặc cái gì đó)
làm
đang làm
為れる 為れる される được làm (cho ai đó hoặc cái gì đó), làm, đang làm
Ý nghĩa
được làm (cho ai đó hoặc cái gì đó) làm và đang làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0