Từ vựng
濃
のー
vocabulary vocab word
đậm (màu sắc)
đặc (chất lỏng)
dày (độ sệt)
濃 濃 のー đậm (màu sắc), đặc (chất lỏng), dày (độ sệt)
Ý nghĩa
đậm (màu sắc) đặc (chất lỏng) và dày (độ sệt)
Luyện viết
Nét: 1/16
のー
vocabulary vocab word
đậm (màu sắc)
đặc (chất lỏng)
dày (độ sệt)