Từ vựng
満たす
みたす
vocabulary vocab word
thỏa mãn (điều kiện
cơn đói
v.v.)
đáp ứng (yêu cầu)
hoàn thành
làm hài lòng
đổ đầy (cốc)
nhồi nhét
cung cấp
満たす 満たす みたす thỏa mãn (điều kiện, cơn đói, v.v.), đáp ứng (yêu cầu), hoàn thành, làm hài lòng, đổ đầy (cốc), nhồi nhét, cung cấp
Ý nghĩa
thỏa mãn (điều kiện cơn đói v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0