Từ vựng
温める
ぬるめる
vocabulary vocab word
hâm nóng
làm nóng
ấp ủ
giữ kín
nuôi dưỡng
suy nghĩ kỹ
hâm nóng lại
chiếm đoạt
温める 温める-2 ぬるめる hâm nóng, làm nóng, ấp ủ, giữ kín, nuôi dưỡng, suy nghĩ kỹ, hâm nóng lại, chiếm đoạt
Ý nghĩa
hâm nóng làm nóng ấp ủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0