Từ vựng
津
つ
vocabulary vocab word
Tsu (thành phố ở tỉnh Mie)
bến cảng
cảng
bến tàu
bến phà
津 津 つ Tsu (thành phố ở tỉnh Mie), bến cảng, cảng, bến tàu, bến phà
Ý nghĩa
Tsu (thành phố ở tỉnh Mie) bến cảng cảng
Luyện viết
Nét: 1/9