Từ vựng
泪ながら
なみだながら
vocabulary vocab word
vừa khóc vừa
đầy nước mắt
trong nước mắt
泪ながら 泪ながら なみだながら vừa khóc vừa, đầy nước mắt, trong nước mắt
Ý nghĩa
vừa khóc vừa đầy nước mắt và trong nước mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0