Từ vựng
泥よけ
どろよけ
vocabulary vocab word
vật che bùn
cản bùn
tấm chắn bùn
vè chắn bùn (của xe hơi)
cánh chắn bùn
泥よけ 泥よけ どろよけ vật che bùn, cản bùn, tấm chắn bùn, vè chắn bùn (của xe hơi), cánh chắn bùn
Ý nghĩa
vật che bùn cản bùn tấm chắn bùn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0