Từ vựng
泥はね
どろはね
vocabulary vocab word
vết bùn bắn
vết bẩn do bùn văng
泥はね 泥はね どろはね vết bùn bắn, vết bẩn do bùn văng
Ý nghĩa
vết bùn bắn và vết bẩn do bùn văng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どろはね
vocabulary vocab word
vết bùn bắn
vết bẩn do bùn văng