Từ vựng
泥々
どろどろ
vocabulary vocab word
nhớt nhát
nhão nhoét
sền sệt
đặc quánh
lỏng nhão
sánh kẹo
dính nhớp
lấm lem bùn đất
bẩn thỉu dầu mỡ
rối bời (cảm xúc
quan hệ)
đục ngầu
nhơ nhuốc
泥々 泥々 どろどろ nhớt nhát, nhão nhoét, sền sệt, đặc quánh, lỏng nhão, sánh kẹo, dính nhớp, lấm lem bùn đất, bẩn thỉu dầu mỡ, rối bời (cảm xúc, quan hệ), đục ngầu, nhơ nhuốc
Ý nghĩa
nhớt nhát nhão nhoét sền sệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0