Từ vựng
泣きつく
なきつく
vocabulary vocab word
khóc lóc bám víu vào
khóc lóc nài nỉ
cầu xin
cầu cứu
泣きつく 泣きつく なきつく khóc lóc bám víu vào, khóc lóc nài nỉ, cầu xin, cầu cứu
Ý nghĩa
khóc lóc bám víu vào khóc lóc nài nỉ cầu xin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0