Từ vựng
泣きじゃくる
なきじゃくる
vocabulary vocab word
nức nở
khóc không ngừng
khóc dai dẳng
泣きじゃくる 泣きじゃくる なきじゃくる nức nở, khóc không ngừng, khóc dai dẳng
Ý nghĩa
nức nở khóc không ngừng và khóc dai dẳng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0