Từ vựng
なかせる泣かせる なかせる泣かせる なかせる泣かせる

Ý nghĩa

làm ai đó khóc khiến ai đó rơi nước mắt để cho khóc

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠