Từ vựng
泝る
さかのぼる
vocabulary vocab word
ngược dòng
ngược dòng sông
quay trở lại (quá khứ hoặc nguồn gốc)
có từ (thời điểm)
truy nguyên (về)
có hiệu lực hồi tố (từ)
泝る 泝る さかのぼる ngược dòng, ngược dòng sông, quay trở lại (quá khứ hoặc nguồn gốc), có từ (thời điểm), truy nguyên (về), có hiệu lực hồi tố (từ)
Ý nghĩa
ngược dòng ngược dòng sông quay trở lại (quá khứ hoặc nguồn gốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0