Từ vựng
求め
もとめ
vocabulary vocab word
yêu cầu
kêu gọi
đòi hỏi
yêu sách
mua hàng
求め 求め もとめ yêu cầu, kêu gọi, đòi hỏi, yêu sách, mua hàng
Ý nghĩa
yêu cầu kêu gọi đòi hỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もとめ
vocabulary vocab word
yêu cầu
kêu gọi
đòi hỏi
yêu sách
mua hàng