Từ vựng
水
みず
vocabulary vocab word
nước (đặc biệt là nước mát hoặc lạnh)
dịch (đặc biệt trong mô động vật)
chất lỏng
lũ lụt
nước lũ
nước dành cho đô vật ngay trước trận đấu
thời gian nghỉ dành cho đô vật trong trận đấu kéo dài
水 水 みず nước (đặc biệt là nước mát hoặc lạnh), dịch (đặc biệt trong mô động vật), chất lỏng, lũ lụt, nước lũ, nước dành cho đô vật ngay trước trận đấu, thời gian nghỉ dành cho đô vật trong trận đấu kéo dài
Ý nghĩa
nước (đặc biệt là nước mát hoặc lạnh) dịch (đặc biệt trong mô động vật) chất lỏng
Luyện viết
Nét: 1/4