Từ vựng
みず水 みず水 みず水

Ý nghĩa

nước (đặc biệt là nước mát hoặc lạnh) dịch (đặc biệt trong mô động vật) chất lỏng

Luyện viết


Nét: 1/4

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠