Từ vựng
氏文
うじぶみ
vocabulary vocab word
gia phả cổ (ghi chép về nguồn gốc
thành tích của dòng họ)
氏文 氏文 うじぶみ gia phả cổ (ghi chép về nguồn gốc, thành tích của dòng họ)
Ý nghĩa
gia phả cổ (ghi chép về nguồn gốc và thành tích của dòng họ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0