Từ vựng
毛並み
けなみ
vocabulary vocab word
lông (của động vật)
hướng mọc lông (của chó)
loại
hạng
dòng dõi
giống nòi
毛並み 毛並み けなみ lông (của động vật), hướng mọc lông (của chó), loại, hạng, dòng dõi, giống nòi
Ý nghĩa
lông (của động vật) hướng mọc lông (của chó) loại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0