Từ vựng
毛並
けなみ
vocabulary vocab word
lông (của động vật)
hướng mọc lông (của chó)
loại
hạng
dòng dõi
giống nòi
毛並 毛並 けなみ lông (của động vật), hướng mọc lông (của chó), loại, hạng, dòng dõi, giống nòi
Ý nghĩa
lông (của động vật) hướng mọc lông (của chó) loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0