Từ vựng
毎日のように
まいにちのよーに
vocabulary vocab word
hầu như ngày nào cũng
gần như mỗi ngày
毎日のように 毎日のように まいにちのよーに hầu như ngày nào cũng, gần như mỗi ngày
Ý nghĩa
hầu như ngày nào cũng và gần như mỗi ngày
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0