Từ vựng
止す
さす
vocabulary vocab word
ngừng làm
thôi
ngưng
bỏ
dừng lại
từ bỏ
nghỉ
止す 止す-2 さす ngừng làm, thôi, ngưng, bỏ, dừng lại, từ bỏ, nghỉ
Ý nghĩa
ngừng làm thôi ngưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さす
vocabulary vocab word
ngừng làm
thôi
ngưng
bỏ
dừng lại
từ bỏ
nghỉ