Từ vựng
欠伸
けんしん
vocabulary vocab word
ngáp
hành động ngáp
bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
欠伸 欠伸-2 けんしん ngáp, hành động ngáp, bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Ý nghĩa
ngáp hành động ngáp và bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0