Từ vựng
欠
けつ
vocabulary vocab word
ngáp
hành động ngáp
bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
欠 欠-2 けつ ngáp, hành động ngáp, bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Ý nghĩa
ngáp hành động ngáp và bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Luyện viết
Nét: 1/4
けつ
vocabulary vocab word
ngáp
hành động ngáp
bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)