Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梁
りょー
vocabulary vocab word
đập chắn cá
bẫy cá
梁
ryoo
梁
梁-3
りょー
đập chắn cá, bẫy cá
りょ
う
梁
りょ
う
梁
りょ
う
梁
Ý nghĩa
đập chắn cá
và
bẫy cá
đập chắn cá, bẫy cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
梁
Kanji
đập nước, bẫy cá, xà ngang, dầ...
梁
はり
đập chắn cá, bẫy cá
梁
うつばり
đập chắn cá, bẫy cá
梁
やな
đập chắn cá, bẫy cá
Phân tích thành phần
梁
đập nước, bẫy cá, xà ngang...
はり, うつばり, リョウ
刄
( CDP-8DBC )
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi sắc
は, やいば, ジン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
刅
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
刃
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi cắt
は, やいば, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.