Từ vựng
果
か
vocabulary vocab word
kết thúc
điểm cuối
giới hạn
kết quả
hậu quả
kết cục
hệ quả
果 果 か kết thúc, điểm cuối, giới hạn, kết quả, hậu quả, kết cục, hệ quả
Ý nghĩa
kết thúc điểm cuối giới hạn
Luyện viết
Nét: 1/8