Từ vựng
札
さね
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền
tiền mặt giấy
札 札-3 さね tiền giấy, giấy bạc, tờ tiền, tiền mặt giấy
Ý nghĩa
tiền giấy giấy bạc tờ tiền
Luyện viết
Nét: 1/5
さね
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền
tiền mặt giấy