Từ vựng
未
ひつじ
vocabulary vocab word
con Dê (chi thứ tám trong mười hai con giáp)
con Cừu
con Dê
giờ Mùi (khoảng 1-3 giờ chiều)
hướng Nam Tây Nam
tháng Sáu âm lịch
未 未 ひつじ con Dê (chi thứ tám trong mười hai con giáp), con Cừu, con Dê, giờ Mùi (khoảng 1-3 giờ chiều), hướng Nam Tây Nam, tháng Sáu âm lịch
Ý nghĩa
con Dê (chi thứ tám trong mười hai con giáp) con Cừu con Dê
Luyện viết
Nét: 1/5