Từ vựng
期日
きじつ
vocabulary vocab word
ngày cố định
ngày hẹn
ngày ấn định
hạn chót
ngày đến hạn
期日 期日 きじつ ngày cố định, ngày hẹn, ngày ấn định, hạn chót, ngày đến hạn
Ý nghĩa
ngày cố định ngày hẹn ngày ấn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0