Từ vựng
ぶく服 ぶく服 ぶく服

Ý nghĩa

quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây) trang phục áo dài (dress)

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠