Từ vựng
月見
つきみ
vocabulary vocab word
ngắm trăng (đặc biệt vào tháng Tám âm lịch)
月見 月見 つきみ ngắm trăng (đặc biệt vào tháng Tám âm lịch)
Ý nghĩa
ngắm trăng (đặc biệt vào tháng Tám âm lịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0