Từ vựng
月日
つきひ
vocabulary vocab word
thời gian
năm tháng
ngày tháng
cuộc đời
Mặt Trăng và Mặt Trời
月日 月日 つきひ thời gian, năm tháng, ngày tháng, cuộc đời, Mặt Trăng và Mặt Trời
Ý nghĩa
thời gian năm tháng ngày tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0