Từ vựng
月並み
つきなみ
vocabulary vocab word
hàng tháng
sáo rỗng
tầm thường
theo lối mòn
cũ rích
月並み 月並み つきなみ hàng tháng, sáo rỗng, tầm thường, theo lối mòn, cũ rích
Ý nghĩa
hàng tháng sáo rỗng tầm thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0