Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
曾おばあさん
ひいおばーさん
vocabulary vocab word
cụ bà
曾obaasan
hiiobaasan
曾おばあさん
曾おばあさん
ひいおばーさん
cụ bà
ひ
い
お
ば
あ
さ
ん
曾
お
ば
あ
さ
ん
ひ
い
お
ば
あ
さ
ん
曾
お
ば
あ
さ
ん
ひ
い
お
ば
あ
さ
ん
曾
お
ば
あ
さ
ん
Ý nghĩa
cụ bà
cụ bà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひいおばあさん
cụ bà
Phân tích thành phần
曾おばあさん
cụ bà
ひいおばあさん
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.